Degenerate | Nghĩa của từ degenerate trong tiếng Anh

/dɪˈʤɛnəˌreɪt/

  • Tính từ
  • thoái hoá, suy đồi
  • Danh Từ
  • (sinh vật học) giống thoái hoá (người, súc vật)
  • Động từ
  • thoái hoá

Những từ liên quan với DEGENERATE

regress, debauched, retrograde, lapse, lessen, base, descend, revert, miscreant, depraved, decadent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất