Demarcate | Nghĩa của từ demarcate trong tiếng Anh

/dɪˈmɑɚˌkeɪt/

  • Động từ
  • phân ranh giới

Những từ liên quan với DEMARCATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất