Demystify | Nghĩa của từ demystify trong tiếng Anh

/diˈmɪstəˌfaɪ/

  • Động từ
  • làm rõ, làm sáng tỏ

Những từ liên quan với DEMYSTIFY

mock, deflate, discover
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất