Deploy | Nghĩa của từ deploy trong tiếng Anh

/dɪˈploɪ/

  • Danh Từ
  • (quân sự) sự dàn quân, sự dàn trận, sự triển khai
  • Động từ
  • (quân sự) dàn quân, dàn trận, triển khai

Những từ liên quan với DEPLOY

expand, position, open, arrange, extend
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất