Despoil | Nghĩa của từ despoil trong tiếng Anh

/dɪˈspojəl/

  • Động từ
  • cướp đoạt, tước đoạt, chiếm đoạt; bóc lột

Những từ liên quan với DESPOIL

desolate, deprive, plunder, denude, loot, depopulate, devour, strip, sack, divest, devastate, raid, dispossess, rob
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất