Dessert | Nghĩa của từ dessert trong tiếng Anh

/dɪˈzɚt/

  • Danh Từ
  • món tráng miệng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món ngọt cuối bữa (ăn trước khi ăn hoa quả)

Những từ liên quan với DESSERT

cookie, pie, candy, confection, pudding
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất