Dialectic | Nghĩa của từ dialectic trong tiếng Anh

/ˌdajəˈlɛktɪk/

  • Tính từ
  • biện chứng
    1. dialectic materialism: duy vật biện chứng
    2. dialectic method: phương pháp biện chứng
  • (như) dialectal
  • Danh Từ
  • người có tài biện chứng

Những từ liên quan với DIALECTIC

persuasion, controversial, disputation, deduction, persuasive, forensic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất