Differential | Nghĩa của từ differential trong tiếng Anh

/ˌdɪfəˈrɛnʃəl/

  • Tính từ
  • khác nhau, phân biệt, chênh lệch
    1. differential duties: mức thuế chênh lệch
    2. differential diagnosis: chẩn đoán phân biệt
  • (toán học) vi phân
    1. differential equation: phương trình vi phân
  • (kỹ thuật) vi sai
    1. differential gear: truyền động vi sai
  • Danh Từ
  • (toán học) vi phân
  • (kỹ thuật) truyền động vi sai ((cũng) differential gear)
  • sự chênh lệch về lương (giữa hai ngành công nghiệp hoặc giữa hai loại công nhân cùng ngành)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất