Diploma | Nghĩa của từ diploma trong tiếng Anh

/dəˈploʊmə/

  • Danh Từ
  • văn kiện chính thức; văn thư công
  • bằng, bằng cấp, văn bằng; chứng chỉ
  • giấy khen, bằng khen

Những từ liên quan với DIPLOMA

commission, charter, award, authority, sheepskin, degree, honor
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất