Dippy | Nghĩa của từ dippy trong tiếng Anh
/ˈdɪpi/
- Tính từ
- gan, hâm hâm
Những từ liên quan với DIPPY
mad, rash, preposterous, irresponsible, nonsensical, harebrained, ludicrous, ridiculous, absurd, imprudent/ˈdɪpi/
Những từ liên quan với DIPPY
mad, rash, preposterous, irresponsible, nonsensical, harebrained, ludicrous, ridiculous, absurd, imprudent
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày