Disadvantaged | Nghĩa của từ disadvantaged trong tiếng Anh

/ˌdɪsədˈvæntɪʤd/

  • Tính từ
  • thiệt thòi, thua thiệt
  • Danh Từ
  • người chịu thiệt thòi, người chịu thua thiệt

Những từ liên quan với DISADVANTAGED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất