Disassociate | Nghĩa của từ disassociate trong tiếng Anh

/ˌdɪsəˈsoʊsiˌeɪt/

  • Động từ
  • (+ from) phân ra, tách ra
  • (hoá học) phân tích, phân ly

Những từ liên quan với DISASSOCIATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất