Disconsolate | Nghĩa của từ disconsolate trong tiếng Anh

/dɪsˈkɑːnsələt/

  • Tính từ
  • không thể an ủi được, không thể giải được
  • buồn phiền, phiền muộn, chán nản thất vọng
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất