Disgorge | Nghĩa của từ disgorge trong tiếng Anh

/dɪsˈgoɚʤ/

  • Động từ
  • mửa ra, nôn ra, phun ra, phụt ra
  • (nghĩa bóng) nhả ra, trả lại (của ăn cướp, của phi nghĩa...)
  • đổ ra (con sông...)
    1. the river disgorges [its waters] into the sea: con sông đổ ra biển

Những từ liên quan với DISGORGE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất