Disingenuous | Nghĩa của từ disingenuous trong tiếng Anh

/ˌdɪsɪnˈʤɛnjəwəs/

  • Tính từ
  • không thành thật, không thật thà, không trung thực, quay quắc, gian xảo

Những từ liên quan với DISINGENUOUS

designing, indirect, foxy, false, dishonest, oblique, sly, crooked, insidious, deceitful, artful, mendacious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất