Dispossessed | Nghĩa của từ dispossessed trong tiếng Anh
/ˌdɪspəˈzɛst/
- Danh Từ
- người bị tước quyền sở hữu, người bị truất hữu
Những từ liên quan với DISPOSSESSED
expropriate/ˌdɪspəˈzɛst/
Những từ liên quan với DISPOSSESSED
expropriate
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày