Disproportionate | Nghĩa của từ disproportionate trong tiếng Anh

/ˌdɪsprəˈpoɚʃənət/

  • Tính từ
  • thiếu cân đối, không cân đối; thiếu cân xứng, không cân xứng; không tỷ lệ

Những từ liên quan với DISPROPORTIONATE

inordinate, excessive, lopsided
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất