Drought | Nghĩa của từ drought trong tiếng Anh

/ˈdraʊt/

  • Danh Từ
  • hạn hán
  • (từ cổ,nghĩa cổ) sự khô cạn; sự khát

Những từ liên quan với DROUGHT

scarcity, deficiency
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất