Duplicity | Nghĩa của từ duplicity trong tiếng Anh

/dʊˈplɪsəti/

  • Danh Từ
  • trò hai mắt, trò hai mang; sự lừa dối, sự ăn ở hai lòng
  • tính nhị nguyên, tính đôi, tính kép

Những từ liên quan với DUPLICITY

cunning, artifice, dishonesty, dualism, duality, falsehood, fraud, chicanery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất