Edify | Nghĩa của từ edify trong tiếng Anh

/ˈɛdəˌfaɪ/

  • Động từ
  • mở mang trí óc (ai); soi sáng; ((thường), (mỉa mai)) khai trí

Những từ liên quan với EDIFY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất