Electoral | Nghĩa của từ electoral trong tiếng Anh

/ɪˈlɛktərəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) sự bầu cử; (thuộc) cử tri
    1. electoral system: chế độ bầu cử
    2. electoral law: luật bầu cử
    3. electoral college: (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đại hội đại biểu cử tri (để bầu tổng thống)

Những từ liên quan với ELECTORAL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất