Elixir | Nghĩa của từ elixir trong tiếng Anh

/ɪˈlɪksɚ/

  • Danh Từ
  • thuốc luyện đan
  • thuốc tiên
    1. elixir of life: thuốc trường sinh bất lão
  • (dược học) cồn ngọt

Những từ liên quan với ELIXIR

mixture, solution
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất