Eloquence | Nghĩa của từ eloquence trong tiếng Anh

/ˈɛləkwəns/

  • Danh Từ
  • tài hùng biện
  • (từ cổ,nghĩa cổ) môn tu từ

Những từ liên quan với ELOQUENCE

articulation, ability, appeal, fluency, poise, oration, diction, facility, force, delivery, passion, fervor
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất