Ember | Nghĩa của từ ember trong tiếng Anh

/ˈɛmbɚ/

  • Danh Từ
  • than hồng (trong đám lửa sắp tắt) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); đám tro tàn còn lẫn những cục than hồng
  • (động vật học) chim lặn gavia

Những từ liên quan với EMBER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất