Embezzle | Nghĩa của từ embezzle trong tiếng Anh

/ɪmˈbɛzəl/

  • Động từ
  • biển thủ, tham ô (tiền...)

Những từ liên quan với EMBEZZLE

pilfer, misuse, purloin, misappropriate, appropriate, misapply
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất