Embitter | Nghĩa của từ embitter trong tiếng Anh

/ɪmˈbɪtɚ/

  • Động từ
  • làm đắng
  • làm cay đắng, làm chua xót; làm đau lòng
  • làm quyết liệt, làm gay gắt; làm sâu sắc (lòng căm thù...)
  • làm bực tức (ai)

Những từ liên quan với EMBITTER

sour, exasperate, bitter, exacerbate, bother, aggravate, disillusion, annoy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất