Endorsement | Nghĩa của từ endorsement trong tiếng Anh

/ɪnˈdoɚsmənt/

  • Danh Từ
  • sự chứng thực đằng sau (séc...); lời viết đằng sau, lời ghi đằng sau (một văn kiện)
  • sự xác nhận; sự tán thành

Những từ liên quan với ENDORSEMENT

recommendation, permission, commercial, signature, advocacy, favor, backing, sanction, fiat, approval
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất