Enterprise | Nghĩa của từ enterprise trong tiếng Anh

/ˈɛntɚˌpraɪz/

  • Danh Từ
  • việc làm khó khăn; việc làm táo bạo
  • tính dám làm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổ chức kinh doanh, hãng
  • Tổ chức kinh doanh, xí nghiệp, hãng

Những từ liên quan với ENTERPRISE

resource, house, proposition, operation, affair, program, campaign, firm, business, stake, essay, flier, move, industry, activity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất