Equilibrium | Nghĩa của từ equilibrium trong tiếng Anh

/ˌiːkwəˈlɪbrijəm/

Những từ liên quan với EQUILIBRIUM

poise, equanimity, cool, stasis, composure, stability
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất