Eulogy | Nghĩa của từ eulogy trong tiếng Anh

/ˈjuːləʤi/

  • Danh Từ
  • bài tán dương, bài ca tụng
    1. to pronouncec a eulogy on somebody; to pronounce somebody's eulogy: tán dương ai, ca tụng ai
  • lời khen, lời ca ngợi

Những từ liên quan với EULOGY

accolade, acclaim, salutation, commendation, paean, compliment, panegyric
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất