Evaluate | Nghĩa của từ evaluate trong tiếng Anh

/ɪˈvæljəˌweɪt/

  • Động từ
  • ước lượng
  • định giá

Những từ liên quan với EVALUATE

estimate, read, criticize, rank, grade, peg, appraise, calculate, gauge, assess, decide, assay, rate, classify
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất