Evasion | Nghĩa của từ evasion trong tiếng Anh

/ɪˈveɪʒən/

  • Danh Từ
  • sự tránh, sự lảng tránh, sự lẩn tránh, sự thoái thác
  • kẻ lẩn tránh, mẹo thoái thác

Những từ liên quan với EVASION

dodge, routine, stall, ruse, slip, ditch, cunning, artifice, quibble, shift, sophistry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất