Evasion | Nghĩa của từ evasion trong tiếng Anh
/ɪˈveɪʒən/
- Danh Từ
- sự tránh, sự lảng tránh, sự lẩn tránh, sự thoái thác
- kẻ lẩn tránh, mẹo thoái thác
Những từ liên quan với EVASION
dodge,
routine,
stall,
ruse,
slip,
ditch,
cunning,
artifice,
quibble,
shift,
sophistry