Everything | Nghĩa của từ everything trong tiếng Anh

/ˈɛvriˌθɪŋ/

  • mọi vật, tất cả, mọi cái, tất cả mọi thứ
  • cái quan trọng bậc nhất, điều quan trọng bậc nhất
    1. money is everything to some people: đối với người tiền là cái quan trọng bậc nhất

Những từ liên quan với EVERYTHING

aggregate, all, business, lot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất