Exemplar | Nghĩa của từ exemplar trong tiếng Anh

/ɪgˈzɛmˌplɑɚ/

  • Danh Từ
  • gương mẫu, mẫu mực
  • mẫu, bản
  • cái tương tự, cái sánh được

Những từ liên quan với EXEMPLAR

mirror, copy, specimen, model, pattern, example, prototype, standard, archetype, paradigm, criterion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất