Exemplary | Nghĩa của từ exemplary trong tiếng Anh

/ɪgˈzɛmpləri/

  • Tính từ
  • gương mẫu, mẫu mực
    1. exemplary behaviour: tư cách đạo đức gương mẫu
  • để làm gương, để cảnh cáo
    1. an exemplary punishment: sự trừng phạt để làm gương
  • để làm mẫu, để dẫn chứng, để làm thí dụ
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất