Exhale | Nghĩa của từ exhale trong tiếng Anh

/eksˈheɪl/

  • Động từ
  • bốc lên, toả ra
  • trút (cơn giận; hơi thở cuối cùng...); làm hả (giận); thốt ra (lời...)

Những từ liên quan với EXHALE

breathe, discharge, evaporate, eject, issue, emit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất