Exonerate | Nghĩa của từ exonerate trong tiếng Anh

/ɪgˈzɑːnəˌreɪt/

  • Động từ
  • miễn cho (ai) (nhiệm vụ gì...)
  • giải tội cho (ai)

Những từ liên quan với EXONERATE

exculpate, free, except, absolve, liberate, relieve, discharge, pardon, acquit, justify, sanitize
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất