Exonerate | Nghĩa của từ exonerate trong tiếng Anh
/ɪgˈzɑːnəˌreɪt/
- Động từ
- miễn cho (ai) (nhiệm vụ gì...)
- giải tội cho (ai)
Những từ liên quan với EXONERATE
exculpate,
free,
except,
absolve,
liberate,
relieve,
discharge,
pardon,
acquit,
justify,
sanitize