Expanse | Nghĩa của từ expanse trong tiếng Anh

/ɪkˈspæns/

  • Danh Từ
  • dải, dải rộng (đất...)
  • sự mở rộng, sự phát triển, sự phồng ra

Những từ liên quan với EXPANSE

domain, plain, reach, scope, spread, span, stretch, field, sphere, range, belt, latitude, breadth, area, radius
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất