Expatiate | Nghĩa của từ expatiate trong tiếng Anh

/ɛkˈspeɪʃiˌeɪt/

  • Động từ
  • (+ on, upon) bàn nhiều, viết dài dòng (về một vấn đề)
  • (thường), (nghĩa bóng) đi lung tung, đi dông dài

Những từ liên quan với EXPATIATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất