Expression | Nghĩa của từ expression trong tiếng Anh

/ɪkˈsprɛʃən/

  • Danh Từ
  • sự vắt, sự ép, sự bóp
  • sự biểu lộ (tình cảm...), sự diễn cảm; sự biểu hiện (nghệ thuật...); sự diễn đạt (ý nghĩ...)
    1. to read with expression: đọc diễn cảm
    2. to give expression to one's feelings: biểu lộ tình cảm
  • nét, vẻ (mặt...); giọng (nói...)
  • thành ngữ, từ ngữ
  • (toán học) biểu thức
  • (y học) sự ấn (cho thai ra)

Những từ liên quan với EXPRESSION

character, face, phrase, definition, remark, look, speech, statement, explanation, interpretation, aspect, smile, grin, language
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất