Expurgate | Nghĩa của từ expurgate trong tiếng Anh

/ˈɛkspɚˌgeɪt/

  • Động từ
  • sàng lọc; cắt bỏ (một cuốn sách, những chỗ không thích hợp trong một cuốn sách)

Những từ liên quan với EXPURGATE

blip, sterilize, screen, decontaminate, purify, bowdlerize, sanitize
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất