Expurgate | Nghĩa của từ expurgate trong tiếng Anh
/ˈɛkspɚˌgeɪt/
- Động từ
- sàng lọc; cắt bỏ (một cuốn sách, những chỗ không thích hợp trong một cuốn sách)
Những từ liên quan với EXPURGATE
blip, sterilize, screen, decontaminate, purify, bowdlerize, sanitize