Extrude | Nghĩa của từ extrude trong tiếng Anh

/ɪkˈstruːd/

  • Động từ
  • đẩy ra, ấn ra, ẩy ra
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhô ra, ló ra

Những từ liên quan với EXTRUDE

evict, chase, expel, eject, boot
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất