Fantasize | Nghĩa của từ fantasize trong tiếng Anh

/ˈfæntəˌsaɪz/

  • Động từ
  • mơ màng viển vông
    1. She fantasizes herself as very wealthy: cô ta mơ màng viển vông cho mình là rất giàu có

Những từ liên quan với FANTASIZE

invent, moon
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất