Farmer | Nghĩa của từ farmer trong tiếng Anh

/ˈfɑɚmɚ/

  • Danh Từ
  • người tá điền; người nông dân
  • người chủ trại

Những từ liên quan với FARMER

reaper, peasant, planter, clodhopper, laborer, feeder
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất