Farmland | Nghĩa của từ farmland trong tiếng Anh

/ˈfɑɚmˌlænd/

  • Danh Từ
  • đất chăn nuôi, trồng trọt

Những từ liên quan với FARMLAND

home, field, nation, parcel, earth, countryside, continent, plot, acreage, estate, beach, province, area, district, homeland
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất