Fateful | Nghĩa của từ fateful trong tiếng Anh
/ˈfeɪtfəl/
- Tính từ
- (thuộc) số mệnh, tiền định, số đã định trước
- tiên đoán
- quyết định, có những hậu quả quan trọng
- gây tai hoạ, gây chết chóc
Những từ liên quan với FATEFUL
portentous, apocalyptic, momentous, decisive, critical, acute, fatal, disastrous, eventful, calamitous