Fateful | Nghĩa của từ fateful trong tiếng Anh

/ˈfeɪtfəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) số mệnh, tiền định, số đã định trước
  • tiên đoán
  • quyết định, có những hậu quả quan trọng
  • gây tai hoạ, gây chết chóc

Những từ liên quan với FATEFUL

portentous, apocalyptic, momentous, decisive, critical, acute, fatal, disastrous, eventful, calamitous
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất