Fatigue | Nghĩa của từ fatigue trong tiếng Anh

/fəˈtiːg/

  • Danh Từ
  • sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
  • (kỹ thuật) sự mỏi (của kim loại)
  • công việc mệt nhọc, công việc lao khổ
  • (quân sự) (như) fatigue-duty
  • (số nhiều) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quần áo lao động
  • Động từ
  • làm cho mệt mỏi, làm cho mệt nhọc
  • (kỹ thuật) làm cho (kim loại) bị mỏi, làm cho kém sức chịu đựng

Những từ liên quan với FATIGUE

ennui, exhaust, languor, sink, drain, lethargy, lassitude, exhaustion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất