Federate | Nghĩa của từ federate trong tiếng Anh

/ˈfɛdəˌreɪt/

  • Tính từ
  • (như) federative
  • Động từ
  • tổ chức thành liên đoàn
  • tổ chức thành liên bang

Những từ liên quan với FEDERATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất