Felt | Nghĩa của từ felt trong tiếng Anh
- Danh Từ
- nỉ, phớt
- (định ngữ) bằng nỉ, bằng dạ, bằng phớt
- felt hat: mũ phớt
- Động từ
- kết lại thành nỉ; kết lại với nhau
- bọc bằng nỉ
- kết lại, bết xuống
Những từ liên quan với FELT
understand, sense, have, notice, accept, see, seem, receive, appreciate, know, get, enjoy, perceive, acknowledge, appear