Felt | Nghĩa của từ felt trong tiếng Anh

  • Danh Từ
  • nỉ, phớt
  • (định ngữ) bằng nỉ, bằng dạ, bằng phớt
    1. felt hat: mũ phớt
  • Động từ
  • kết lại thành nỉ; kết lại với nhau
  • bọc bằng nỉ
  • kết lại, bết xuống

Những từ liên quan với FELT

understand, sense, have, notice, accept, see, seem, receive, appreciate, know, get, enjoy, perceive, acknowledge, appear
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất