Fetter | Nghĩa của từ fetter trong tiếng Anh

/ˈfɛtɚ/

  • Danh Từ
  • cái cùm
  • (số nhiều) gông cùm, xiềng xích; sự giam cầm, sự kiềm chế, sự câu thúc
  • Động từ
  • cùm (chân ai); xích (ngựa)
  • trói buộc; ràng buộc, kiềm chế, câu thúc

Những từ liên quan với FETTER

leash, hobble, bind, curb, restrict, hinder, cuff, repress, hamper, shackle, confine, clog, handcuff, manacle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất